tay ngang

Học thuật
Thân thiện
tay ngang

Anh ấy là một thợ sửa xe tay ngang nhưng rất khéo léo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phải chuyên nghiệp, chỉ tính nghiệp dư: Dùng để chỉ người làm một công việc nào đó không được đào tạo bài bản, chính quy về nghề đó. Họ thường làm theo kinh nghiệm tự hoặc học lỏm.
    • Không chuyên, không phải nghề chính: Công việc đó không phải nghề nghiệp chính thức hoặc chuyên môn của người đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một thợ sửa xe tay ngang, nhưng làm rất cẩn thận. (Anh ấy một thợ sửa xe không chuyên, nhưng làm rất cẩn thận.)
    • ấy nấu ăn chỉ tay ngang thôi, không phải đầu bếp được đào tạo. ( ấy nấu ăn chỉ nghiệp dư thôi, không phải đầu bếp được đào tạo.)
    • Làm nghề này tay ngang như anh thì khó thành công lắm. (Làm nghề này không chuyên như anh thì khó thành công lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm tay ngang": thực hiện một công việc với tư cách người không chuyên.

    • Ông ấy làm tay ngang nghề mộc đã được mười năm. (Ông ấy làm nghề mộc không chuyên đã được mười năm.)
  • "Thợ tay ngang": người thợ không qua đào tạo chính quy.

    • Khu này nhiều thợ tay ngang sửa điện tử. (Khu này nhiều thợ không chuyên sửa điện tử.)
Biến thể từ gần giờng
  • Nghiệp dư (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ tính chất không chuyên nghiệp, thường dùng trong lĩnh vực thể thao, nghệ thuật.

    • Một cầu thủ bóng đá nghiệp dư. (Một cầu thủ bóng đá không chuyên.)
  • Tài tử (tính từ): cũng có nghĩa nghiệp dư, không chuyên, nhưng thường mang sắc thái làm cho vui, cho biết, không coi nghề kiếm sống.

    • Anh ấy chơi đàn chỉ theo kiểu tài tử. (Anh ấy chơi đàn chỉ theo kiểu nghiệp dư cho vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Không chuyên: không thuộc về chuyên môn, không phải nghề chính.
  • Nghiệp dư: làm việc đó không phải với tư cách chuyên nghiệp, thường sở thích.
Từ trái nghĩa
  • Chuyên nghiệp: được đào tạo bài bản lấy đó làm nghề kiếm sống chính.
  • Chuyên môn: thuộc về lĩnh vực được đào tạo chính quy.
  • Lành nghề: tay nghề cao, thuần thục.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "tay ngang" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, đôi khi có thể hàm ý đánh giá thấp hơn so với "nghiệp dư" hoặc "tài tử".
  • Ngữ cảnh: Thích hợp để miêu tả trong các tình huống đời thường, khi nói về nghề nghiệp, kỹ năng không chính thức. Có thể dùng với ý khen ngợi khi người "tay ngang" nhưng làm việc kết quả tốt (như trong dụ tham khảo: "").
tay ngang

Anh ấy là một thợ sửa xe tay ngang nhưng rất khéo léo.

  1. tt. Không phải chuyên nghề, chỉ tính nghiệp dư: Thợ tay ngang khá ra phết.